Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Singapore
Úc
Trung Quốc
Bahrain
Liên minh châu Âu
Vương quốc Anh
Nhật Bản
Phần Lan
Thụy Điển
Đức
Canada
Ấn Độ
Lithuania
Palestine
Cộng hòa Séc
Latvia
Pháp
Thụy Sĩ
Nam Phi
Bồ Đào Nha
Hoa Kỳ
Cape Verde
Kenya
Uganda
Ba Lan
Brazil
2026 Oct 14
Wednesday
00:00:00
SG
Monetary Policy Statement
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
00:00:00
SG
GDP Growth Rate YoY (Q3)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
5.00
Thấp
00:00:00
AU
Leading Index MoM (Sep)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
-0.10
Thấp
00:00:00
SG
GDP Growth Rate QoQ (Q3)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.20
Trung bình
01:30:00
CN
Producer Price Index YoY (Sep)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
4.50
Trung bình
01:30:00
CN
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.30
Trung bình
01:30:00
CN
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
1.00
Cao
02:00:00
BH
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
-3.80
Trước đó
-5.00
Thấp
02:10:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
02:10:00
EU
ECB President Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Cao
03:00:00
CN
Exports (Sep)
Dự Đoán
18.60
Trước đó
Thấp
03:00:00
CN
Imports (Sep)
Dự Đoán
21.70
Trước đó
Thấp
03:00:00
CN
Balance of Trade (Sep)
Dự Đoán
119.10
Trước đó
118.10
Cao
03:00:00
CN
Imports YoY (Sep)
Dự Đoán
28.20
Trước đó
24.50
Cao
03:00:00
CN
Balance of Trade Yuan (Sep)
Dự Đoán
809.30
Trước đó
805.00
Thấp
03:00:00
CN
Exports YoY (Sep)
Dự Đoán
25.00
Trước đó
25.50
Cao
03:30:00
UK
BoE Breeden Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
5-Year JGB Auction
Dự Đoán
2.24
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.50
Thấp
05:00:00
FI
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.60
Thấp
05:30:00
UK
BoE Gov Bailey Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:00:00
SE
Household Consumption MoM (Sep)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
-0.30
Thấp
06:00:00
SE
Household Consumption YoY (Sep)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
3.70
Thấp
06:00:00
UK
BoE Member Pill Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
DE
Wholesale Prices MoM (Sep)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.70
Trung bình
06:00:00
DE
Wholesale Prices YoY (Sep)
Dự Đoán
6.80
Trước đó
7.00
Trung bình
06:05:00
CA
BoC Gov Macklem Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:30:00
IN
WPI Food YoY (Sep)
Dự Đoán
5.67
Trước đó
Thấp
06:30:00
IN
WPI Food Index YoY (Sep)
Dự Đoán
7.05
Trước đó
7.40
Thấp
06:30:00
IN
WPI Manufacturing YoY (Sep)
Dự Đoán
8.37
Trước đó
8.30
Thấp
06:30:00
IN
WPI Inflation YoY (Sep)
Dự Đoán
9.92
Trước đó
10.18
Thấp
06:30:00
IN
WPI Fuel YoY (Sep)
Dự Đoán
22.93
Trước đó
23.40
Thấp
07:00:00
LT
Current Account (Aug)
Dự Đoán
88.00
Trước đó
360.00
Thấp
08:00:00
PS
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
-34.25
Trước đó
-30.00
Thấp
08:00:00
CZ
Current Account (Aug)
Dự Đoán
-34.17
Trước đó
-20.40
Thấp
08:00:00
EU
ECB Elderson Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:15:00
DE
Bundesbank Buch Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:15:00
EU
ECB Buch Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:30:00
LV
Current Account (Aug)
Dự Đoán
-155.00
Trước đó
-130.00
Thấp
09:00:00
FR
IEA Oil Market Report
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
CH
Bond Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
UK
5-Year Treasury Gilt Auction
Dự Đoán
4.84
Trước đó
Thấp
09:30:00
ZA
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
125.40
Trước đó
Thấp
09:30:00
DE
30-Year Bund Auction
Dự Đoán
3.90
Trước đó
Thấp
09:30:00
PT
Bond Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
ZA
SACCI Business Confidence (Sep)
Dự Đoán
Trước đó
124.00
Thấp
09:30:00
ZA
SACCI Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
123.50
Trước đó
123.30
Thấp
09:40:00
US
Fed Bowman Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:00:00
CV
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.20
Thấp
10:00:00
CV
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
1.00
Thấp
10:00:00
EU
Euro Summit
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:00:00
KE
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
4.60
Thấp
10:30:00
UG
Interest Rate Decision
Dự Đoán
9.75
Trước đó
10.25
Thấp
11:00:00
US
MBA Purchase Index (Oct/09)
Dự Đoán
145.10
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Refinance Index (Oct/09)
Dự Đoán
515.80
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA 30-Year Mortgage Rate (Oct/09)
Dự Đoán
7.49
Trước đó
Trung bình
11:00:00
US
MBA Mortgage Applications (Oct/09)
Dự Đoán
-4.20
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Market Index (Oct/09)
Dự Đoán
204.70
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
M3 Money Supply YoY (Oct/02)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
KE
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
Thấp
12:00:00
PL
Current Account (Aug)
Dự Đoán
-2419.00
Trước đó
-2600.00
Thấp
12:00:00
BR
Brazilian Service Sector Growth MoM (Aug)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Brazilian Service Sector Growth YoY (Aug)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
12:00:00
PL
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-1843.00
Trước đó
-1700.00
Thấp
12:30:00
US
CPI n.s.a MoM (Sep)
Dự Đoán
0.32
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Core Inflation Rate (Sep)
Dự Đoán
337.77
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.60
Cao
12:30:00
US
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.60
Cao
12:30:00
US
CPI s.a (Sep)
Dự Đoán
334.13
Trước đó
335.80
Cao
12:30:00
US
Core Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.20
Cao
12:30:00
US
CPI (Sep)
Dự Đoán
Trước đó
337.80
Trung bình
12:30:00
US
Core Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.50
Cao
12:30:00
US
Inflation Rate (Sep)
Dự Đoán
334.98
Trước đó
336.65
Cao
12:30:00
CA
Building Permits MoM (Aug)
Dự Đoán
-17.30
Trước đó
2.90
Thấp
12:30:00
US
Real Earnings MoM (Sep)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
14:00:00
BR
Business Confidence (Oct)
Dự Đoán
44.90
Trước đó
44.00
Trung bình
15:00:00
US
Thomson Reuters IPSOS PCSI (Oct)
Dự Đoán
50.45
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
Cleveland CPI MoM (Sep)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
17-Week Bill Auction
Dự Đoán
4.11
Trước đó
Thấp
16:00:00
CA
30-Year Bond Auction
Dự Đoán
4.20
Trước đó
Thấp
16:15:00
EU
ECB Schnabel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
17:30:00
US
Fed Barkin Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
18:00:00
US
Fed Beige Book
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
18:00:00
US
Beige Book
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
20:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (Oct/09)
Dự Đoán
-2.09
Trước đó
Trung bình
23:50:00
JP
Machinery Orders MoM (Aug)
Dự Đoán
-3.70
Trước đó
3.00
Trung bình
23:50:00
JP
Machinery Orders YoY (Aug)
Dự Đoán
11.20
Trước đó
15.70
Trung bình
23:50:00
JP
Foreign Bond Investment (Oct/10)
Dự Đoán
-347.60
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Stock Investment by Foreigners (Oct/10)
Dự Đoán
2191.90
Trước đó
Thấp
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.