BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Hoa Kỳ

Thái Lan

Nhật Bản

Malaysia

Philippines

Singapore

Thụy Điển

Đan Mạch

Đức

Hungary

Pháp

Tây Ban Nha

Armenia

Liên minh châu Âu

Thổ Nhĩ Kỳ

Macao

Slovenia

Bosnia và Herzegovina

Bahrain

Ý

Vương quốc Anh

Luxembourg

Hy Lạp

Namibia

Ấn Độ

Mexico

Brazil

Canada

Paraguay

Panama

New Zealand

Thụy Sĩ

Úc

2026 Sep 25

Friday

00:00:00

US

UN General Assembly

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

03:30:00

TH

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-3.61

Trước đó

-3.90

Thấp

03:30:00

TH

Exports YoY (Aug)

Dự Đoán

21.60

Trước đó

24.90

Thấp

03:30:00

TH

Imports YoY (Aug)

Dự Đoán

36.70

Trước đó

33.00

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

1.21

Trước đó

Thấp

04:00:00

TH

New Car Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

20.07

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Leading Index MoM (Jul)

Dự Đoán

0.02

Trước đó

0.20

Thấp

04:00:00

MY

Coincident Index MoM (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.50

Thấp

05:00:00

PH

Consumer Confidence (Q3)

Dự Đoán

-42.00

Trước đó

-40.00

Thấp

05:00:00

SG

Industrial Production MoM (Aug)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

1.00

Thấp

05:00:00

SG

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

6.80

Trước đó

6.00

Thấp

06:00:00

SE

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

6.40

Thấp

06:00:00

DK

Retail Sales MoM (Aug)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

-0.40

Thấp

06:00:00

SE

Household Lending Growth YoY (Aug)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.20

Thấp

06:00:00

DK

M3 Money Supply (Aug)

Dự Đoán

2169.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

SE

Producer Price Index MoM (Aug)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.50

Thấp

06:00:00

DK

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

6.70

Trước đó

6.90

Thấp

06:00:00

DE

Consumer Confidence (Oct)

Dự Đoán

-26.60

Trước đó

-27.40

Cao

06:30:00

HU

Current Account (Q2)

Dự Đoán

0.25

Trước đó

1.00

Thấp

06:30:00

HU

Unemployment Rate (Aug)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

4.60

Thấp

06:45:00

FR

Consumer Confidence (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

84.00

Trung bình

06:45:00

FR

Non-Farm Payrolls QoQ (Q2)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.10

Thấp

07:00:00

ES

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.70

Thấp

07:00:00

ES

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.70

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

24.90

Trước đó

Thấp

08:00:00

PH

Business Confidence (Aug)

Dự Đoán

-20.30

Trước đó

10.00

Thấp

08:00:00

AM

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

4.40

Thấp

08:00:00

AM

Economic Activity YoY (Aug)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.20

Thấp

08:00:00

EU

M3 Money Supply (Aug)

Dự Đoán

17614.00

Trước đó

Thấp

08:00:00

AM

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

8.50

Trước đó

8.70

Thấp

08:00:00

EU

Private sector loans YoY (Aug)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.20

Thấp

08:00:00

TR

Tourist Arrivals YoY (Aug)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.50

Thấp

08:00:00

AM

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.30

Thấp

08:00:00

AM

Construction Output YoY (Aug)

Dự Đoán

26.50

Trước đó

27.00

Thấp

08:00:00

AM

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-699.10

Trước đó

-720.00

Thấp

08:00:00

PH

Business Confidence

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

EU

Loans to Companies YoY (Aug)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

4.50

Thấp

08:00:00

EU

M3 Money Supply YoY (Aug)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.50

Thấp

08:00:00

EU

Loans to Households YoY (Aug)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.20

Thấp

08:30:00

MO

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

1.12

Trước đó

1.10

Thấp

08:30:00

MO

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.01

Trước đó

0.10

Thấp

08:30:00

SI

Tourist Arrivals YoY (Aug)

Dự Đoán

10.60

Trước đó

6.50

Thấp

09:00:00

BA

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.70

Thấp

09:00:00

MO

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-10.00

Trước đó

-11.00

Thấp

09:00:00

BH

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

09:10:00

IT

6-Month BOT Auction

Dự Đoán

2.47

Trước đó

Thấp

09:15:00

UK

BoE Gov Bailey Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

09:15:00

US

Fed Williams Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:00:00

UK

CBI Distributive Trades (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

-36.00

Trung bình

10:00:00

LU

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

-0.83

Trước đó

-0.95

Thấp

10:00:00

MO

Unemployment Rate (Aug)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.90

Thấp

10:00:00

GR

Total Credit YoY (Aug)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.40

Thấp

10:00:00

NA

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

1.20

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Sep/18)

Dự Đoán

780.78

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

M3 Money Supply YoY (Sep/15)

Dự Đoán

16.70

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Unemployment Rate (Aug)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

3.00

Thấp

12:00:00

MX

Unemployment Rate n.s.a (Aug)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

3.00

Thấp

12:00:00

BR

IPCA mid-month CPI YoY (Sep)

Dự Đoán

4.24

Trước đó

4.30

Thấp

12:00:00

BR

IPCA mid-month CPI MoM (Sep)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.53

Thấp

12:30:00

CA

Wholesale Sales MoM

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:30:00

US

Durable Goods Orders MoM (Aug)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

-0.40

Cao

12:30:00

US

Durable Goods Orders Ex Transp MoM (Aug)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.60

Cao

12:30:00

US

Durable Goods Orders Ex Defense MoM (Aug)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

-0.60

Cao

12:30:00

CA

Wholesale Sales MoM (Aug)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.20

Thấp

12:30:00

US

Non Defense Goods Orders Ex Air (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.50

Thấp

13:20:00

US

Fed Schmid Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:00:00

US

Kansas Fed Composite Index (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

Kansas Fed Manufacturing Index (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

-1.00

Thấp

15:00:00

CA

Budget Balance (Jul)

Dự Đoán

0.99

Trước đó

-2.40

Thấp

17:00:00

PY

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

5.80

Trước đó

4.70

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Sep/25)

Dự Đoán

452.00

Trước đó

453.00

Thấp

17:00:00

PY

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

0.80

Thấp

18:00:00

US

Fed Hammack Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

18:00:00

PA

Current Account (Q2)

Dự Đoán

1289.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-100.50

Trước đó

Trung bình

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

10.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

120.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-58.70

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-37.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

261.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-29.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

87.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

135.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

25.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

33.70

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

230.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

58.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

542.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

75.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-38.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-221.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

-27.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

1.20

Trước đó

Thấp

Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk