Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Nhật Bản
New Zealand
Hàn Quốc
Indonesia
Slovakia
Hà Lan
Singapore
Ấn Độ
Đan Mạch
Pháp
Nam Phi
Thụy Sĩ
Đức
Ba Lan
Liên minh châu Âu
Đài Loan
Thổ Nhĩ Kỳ
Tây Ban Nha
Hồng Kông
Vương quốc Anh
Croatia
Mauritius
Brazil
Hungary
Mexico
Hoa Kỳ
Morocco
Canada
Argentina
El Salvador
2026 Jun 23
Tuesday
00:30:00
JP
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
54.50
Trước đó
54.50
Trung bình
00:30:00
JP
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
50.00
Trước đó
50.30
Trung bình
00:30:00
JP
S&P Global Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
51.10
Trước đó
50.80
Thấp
01:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:30:00
KR
20-Year KTB Auction
Dự Đoán
4.15
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
2.96
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.48
Trước đó
Thấp
03:00:00
ID
M2 Money Supply YoY (May)
Dự Đoán
9.20
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
5-Year JGB Auction
Dự Đoán
2.02
Trước đó
Thấp
04:00:00
SK
New Car Sales YoY (May)
Dự Đoán
-16.40
Trước đó
Thấp
04:00:00
NL
New Car Sales MoM (May)
Dự Đoán
-18.30
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
Core Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.60
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
55.00
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
MAS 12-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.43
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.80
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
55.00
Trước đó
55.50
Trung bình
05:00:00
IN
HSBC Services PMI (Jun)
Dự Đoán
59.80
Trước đó
59.70
Trung bình
05:00:00
SG
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
2.00
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
57.80
Trung bình
05:00:00
SG
MAS 4-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.42
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
59.30
Trước đó
58.80
Trung bình
05:00:00
IN
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
59.30
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
CPI YoY (May)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
2.00
Trung bình
05:00:00
SG
CPI MoM (May)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
HSBC India Services PMI (Jun)
Dự Đoán
59.80
Trước đó
Thấp
06:00:00
DK
Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
93.50
Trước đó
91.00
Thấp
06:45:00
FR
Business Climate Indicator (Jun)
Dự Đoán
94.00
Trước đó
95.00
Thấp
06:45:00
FR
Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
102.00
Trước đó
101.00
Trung bình
07:00:00
ZA
Leading Business Cycle Indicator MoM (Apr)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
1.70
Thấp
07:00:00
CH
Current Account (Q1)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
11.90
Trung bình
07:15:00
FR
S&P Global Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
44.90
Trước đó
46.00
Trung bình
07:15:00
FR
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
44.30
Trước đó
45.50
Trung bình
07:15:00
FR
HCOB Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
51.50
Trung bình
07:15:00
FR
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
49.70
Trước đó
50.00
Trung bình
07:15:00
FR
HCOB Services PMI (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
52.00
Trung bình
07:30:00
DE
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
48.10
Trước đó
49.00
Trung bình
07:30:00
DE
S&P Global Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
48.80
Trước đó
49.90
Trung bình
07:30:00
DE
HCOB Services PMI (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
52.00
Trung bình
07:30:00
DE
HCOB Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
51.90
Trung bình
07:30:00
DE
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
50.10
Trước đó
50.50
Cao
08:00:00
PL
Corporate Sector Wages YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
47.70
Trước đó
48.50
Trung bình
08:00:00
EU
S&P Global Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
48.50
Trước đó
49.10
Trung bình
08:00:00
TW
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
3.34
Trước đó
3.40
Thấp
08:00:00
TR
Tourist Arrivals YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
PL
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
TW
Export Orders YoY (May)
Dự Đoán
43.60
Trước đó
51.00
Thấp
08:00:00
PL
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
ES
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-4.40
Trước đó
-2.50
Trung bình
08:00:00
EU
HCOB Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
51.90
Trung bình
08:00:00
EU
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
51.60
Trước đó
51.60
Trung bình
08:00:00
PL
Employment Growth YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
EU
HCOB Services PMI (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
51.60
Trung bình
08:20:00
TW
M2 Money Supply YoY (May)
Dự Đoán
6.45
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
2.10
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
49.70
Trước đó
50.60
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
53.90
Trước đó
53.80
Cao
08:30:00
HK
CPI YoY (May)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.10
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
49.30
Trước đó
50.50
Cao
08:30:00
HK
CPI MoM (May)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
Thấp
08:35:00
DE
Bundesbank Mauderer Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:55:00
UK
BoE Breeden Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
HR
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.80
Thấp
09:30:00
DE
2-Year Schatz Auction
Dự Đoán
2.59
Trước đó
Thấp
10:00:00
MU
Industrial Production YoY (Q1)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
2.10
Thấp
10:00:00
UK
CBI Industrial Trends Orders (Jun)
Dự Đoán
-41.00
Trước đó
-35.00
Trung bình
11:00:00
BR
BCB Copom Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:00:00
PL
M3 Money Supply YoY (May)
Dự Đoán
11.30
Trước đó
11.40
Thấp
12:00:00
HU
Interest Rate Decision (Jun)
Dự Đoán
6.25
Trước đó
6.00
Thấp
12:00:00
MX
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.40
Thấp
12:00:00
HU
Deposit Interest Rate (Jun)
Dự Đoán
5.25
Trước đó
5.00
Thấp
12:00:00
MX
Economic Activity YoY (Apr)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.90
Thấp
12:00:00
MX
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
3.70
Thấp
12:00:00
MX
Economic Activity MoM (Apr)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.20
Thấp
12:00:00
HU
Interest Rate Decision
Dự Đoán
6.25
Trước đó
Thấp
12:55:00
US
Redbook YoY (Jun/20)
Dự Đoán
9.40
Trước đó
Thấp
13:15:00
EU
ECB Elderson Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:20:00
MA
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.25
Trước đó
2.25
Thấp
13:25:00
CA
BoC Gov Macklem Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Services PMI (Jun)
Dự Đoán
50.70
Trước đó
51.00
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
55.10
Trước đó
54.80
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Composite PMI (Jun)
Dự Đoán
51.50
Trước đó
50.80
Trung bình
14:00:00
US
Richmond Fed Manufacturing Shipments Index (Jun)
Dự Đoán
16.00
Trước đó
9.00
Thấp
14:00:00
US
Richmond Fed Manufacturing Index (Jun)
Dự Đoán
13.00
Trước đó
9.00
Thấp
14:00:00
US
Richmond Fed Services Revenues Index (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Richmond Fed Services Index (Jun)
Dự Đoán
14.00
Trước đó
11.00
Thấp
17:00:00
US
M2 Money Supply MoM (May)
Dự Đoán
22.80
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
Money Supply (May)
Dự Đoán
22.80
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
2-Year Note Auction
Dự Đoán
4.07
Trước đó
Thấp
17:30:00
UK
BoE Dhingra Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
19:00:00
AR
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
1.70
Thấp
19:00:00
AR
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
1.70
Thấp
19:00:00
AR
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.30
Thấp
20:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (Jun/19)
Dự Đoán
-8.33
Trước đó
Trung bình
21:00:00
SV
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-932.45
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
BoJ Summary of Opinions
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.