BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Philippines

Sri Lanka

Indonesia

Trung Quốc

New Zealand

Nhật Bản

Thái Lan

Hà Lan

Estonia

Pháp

Lithuania

Vương quốc Anh

Đức

Nam Phi

Thụy Điển

Na Uy

Hungary

Áo

Slovakia

theBCR.economic-calendar.SC

Thụy Sĩ

Đài Loan

Bulgaria

Cộng hòa Séc

theBCR.economic-calendar.WL

Hồng Kông

Singapore

Hy Lạp

Malta

Croatia

Pakistan

Bồ Đào Nha

Macedonia

Mauritius

Brazil

Chile

Angola

Ấn Độ

Mexico

Ukraina

Bahrain

Hoa Kỳ

Canada

Nga

Thổ Nhĩ Kỳ

theBCR.economic-calendar.DO

Argentina

Liên minh châu Âu

2026 Aug 07

Friday

01:30:00

AU

Imports MoM (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Exports MoM (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

1.90

Cao

02:00:00

PH

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.80

Trung bình

02:00:00

PH

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.90

Trung bình

02:00:00

PH

Gross Domestic Product YoY (Q2)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.80

Thấp

02:00:00

PH

Gross Domestic Product QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.90

Thấp

02:00:00

LK

Tourist Arrivals YoY (Jul)

Dự Đoán

-9.90

Trước đó

Thấp

03:00:00

ID

Property Price Index YoY (Q2)

Dự Đoán

0.62

Trước đó

0.80

Thấp

03:00:00

ID

Foreign Exchange Reserves (Jul)

Dự Đoán

145.60

Trước đó

Thấp

03:00:00

CN

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

125.62

Trước đó

107.00

Cao

03:00:00

CN

Exports YoY (Jul)

Dự Đoán

27.00

Trước đó

22.20

Cao

03:00:00

NZ

Inflation Expectations (Q3)

Dự Đoán

Trước đó

1.80

Thấp

03:00:00

CN

Imports YoY (Jul)

Dự Đoán

36.00

Trước đó

27.90

Cao

03:00:00

CN

Balance of Trade Yuan (Jul)

Dự Đoán

859.05

Trước đó

740.00

Thấp

03:00:00

CN

Exports (Jul)

Dự Đoán

20.80

Trước đó

Thấp

03:00:00

CN

Imports (Jul)

Dự Đoán

29.40

Trước đó

Thấp

03:30:00

ID

Property Price Index YoY (Q2)

Dự Đoán

0.62

Trước đó

0.80

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Thấp

04:00:00

TH

Consumer Confidence (Jul)

Dự Đoán

50.70

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Household Consumption YoY (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

1.80

Thấp

05:00:00

EE

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.40

Thấp

05:00:00

EE

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.20

Thấp

05:00:00

JP

Leading Economic Index (Jun)

Dự Đoán

116.40

Trước đó

116.50

Thấp

05:00:00

JP

Coincident Index (Jun)

Dự Đoán

117.90

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Leading Index MoM (Jun)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

CB Leading Index (Jun)

Dự Đoán

116.40

Trước đó

116.50

Thấp

05:00:00

JP

Coincident Indicator MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.40

Thấp

05:30:00

FR

Unemployment Rate (Q2)

Dự Đoán

8.10

Trước đó

8.20

Trung bình

06:00:00

LT

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

-0.86

Trước đó

-0.60

Thấp

06:00:00

UK

Halifax House Price Index MoM (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

06:00:00

DE

Exports MoM (Jun)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.20

Trung bình

06:00:00

ZA

Foreign Exchange Reserves (Jul)

Dự Đoán

74.11

Trước đó

72.00

Thấp

06:00:00

DE

Imports MoM (Jun)

Dự Đoán

-2.60

Trước đó

1.00

Thấp

06:00:00

UK

Halifax House Price Index YoY (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

06:00:00

SE

Household Consumption MoM (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

NO

Manufacturing Production MoM (Jun)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

-0.40

Thấp

06:00:00

DE

Industrial Production MoM (Jun)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.10

Trung bình

06:00:00

SE

Household Consumption YoY (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

2.20

Thấp

06:00:00

UK

House Price Index MoM (Jul)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.10

Trung bình

06:00:00

DE

Industrial Production YoY (Jun)

Dự Đoán

-0.11

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

House Price Index YoY (Jul)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.40

Trung bình

06:30:00

HU

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.80

Thấp

06:30:00

HU

Core Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Thấp

06:30:00

HU

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.50

Thấp

06:30:00

HU

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

06:30:00

HU

Core CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

Thấp

06:30:00

HU

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

Imports (Jun)

Dự Đoán

60.90

Trước đó

60.70

Thấp

06:45:00

FR

Foreign Exchange Reserves (Jul)

Dự Đoán

355.39

Trước đó

355.70

Thấp

06:45:00

FR

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

-7.70

Trước đó

-6.50

Trung bình

06:45:00

FR

Exports (Jun)

Dự Đoán

53.20

Trước đó

55.10

Thấp

06:45:00

FR

Current Account (Jun)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

-2.40

Thấp

07:00:00

AT

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-434.10

Trước đó

-470.00

Thấp

07:00:00

SK

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

608.40

Trước đó

677.20

Thấp

07:00:00

SK

Industrial Production YoY (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

2.60

Thấp

07:00:00

SC

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

0.43

Trước đó

0.60

Thấp

07:00:00

CH

Consumer Confidence (Jul)

Dự Đoán

-36.00

Trước đó

-34.00

Trung bình

07:00:00

CH

Foreign Exchange Reserves (Jul)

Dự Đoán

758.85

Trước đó

760.00

Thấp

07:00:00

CH

SECO Consumer Climate (Q3)

Dự Đoán

-40.00

Trước đó

-34.00

Trung bình

07:30:00

TH

Foreign Exchange Reserves (Jul)

Dự Đoán

279.20

Trước đó

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

24.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

TW

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

12.20

Trước đó

16.50

Thấp

08:00:00

BG

Retail Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

7.90

Trước đó

7.00

Thấp

08:00:00

TW

Imports YoY (Jul)

Dự Đoán

51.80

Trước đó

48.40

Thấp

08:00:00

BG

Retail Sales MoM (Jun)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

-0.30

Thấp

08:00:00

CZ

Unemployment Rate (Jul)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

5.00

Thấp

08:00:00

TW

Exports YoY (Jul)

Dự Đoán

40.30

Trước đó

40.70

Thấp

08:00:00

WL

FAO Food Price Index (Jul)

Dự Đoán

130.30

Trước đó

Thấp

08:00:00

CN

Foreign Exchange Reserves (Jul)

Dự Đoán

3.42

Trước đó

3.42

Thấp

08:00:00

BG

Consumer Confidence (Q3)

Dự Đoán

-28.60

Trước đó

-27.00

Thấp

08:30:00

UK

CPI (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

Foreign Exchange Reserves (Jul)

Dự Đoán

445.90

Trước đó

446.00

Thấp

08:50:00

PH

Foreign Exchange Reserves (Jul)

Dự Đoán

104.80

Trước đó

Thấp

08:55:00

SG

Foreign Exchange Reserves (Jul)

Dự Đoán

551.30

Trước đó

Thấp

09:00:00

GR

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

-1.30

Thấp

09:00:00

MT

Industrial Production YoY (Jun)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

1.50

Thấp

09:00:00

PH

Foreign Exchange Reserves (Jul)

Dự Đoán

104.80

Trước đó

Thấp

09:00:00

UK

BBA Mortgage Rate (Jul)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

6.60

Thấp

09:00:00

HR

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

-1.70

Trước đó

-1.90

Thấp

09:00:00

GR

Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

2.70

Thấp

09:00:00

GR

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

3.50

Thấp

09:00:00

GR

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

Thấp

09:00:00

GR

HICP YoY (Jul)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

Thấp

09:20:00

PK

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

-1298.80

Trước đó

-1000.00

Thấp

10:00:00

PT

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

-2826.00

Trước đó

-2980.00

Thấp

10:00:00

MK

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

2.70

Thấp

10:00:00

MU

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Thấp

10:00:00

MU

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

Thấp

10:00:00

BR

Auto Sales MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

Thấp

10:00:00

BR

Auto Production MoM (Jul)

Dự Đoán

-3.00

Trước đó

Thấp

11:00:00

CL

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

CL

Core Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

CL

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

BR

IGP-DI Inflation MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.79

Trước đó

Thấp

11:00:00

AO

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

10.11

Trước đó

Thấp

11:00:00

AO

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

0.52

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Jul/31)

Dự Đoán

682.35

Trước đó

Thấp

11:30:00

CL

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

CL

Imports (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

CL

Exports (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Jul/24)

Dự Đoán

12.70

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Jul/24)

Dự Đoán

17.70

Trước đó

Thấp

12:00:00

CL

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

3.70

Thấp

12:00:00

BR

Producer Price Index MoM (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

0.20

Thấp

12:00:00

MX

Auto Production YoY (Jul)

Dự Đoán

-1.89

Trước đó

2.30

Thấp

12:00:00

MX

Core Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

4.03

Trước đó

3.94

Thấp

12:00:00

UA

Foreign Exchange Reserves (Jul)

Dự Đoán

51.30

Trước đó

Thấp

12:00:00

CL

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.10

Thấp

12:00:00

MX

Core Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.24

Trước đó

0.22

Thấp

12:00:00

MX

Auto Exports YoY (Jul)

Dự Đoán

-9.20

Trước đó

1.80

Thấp

12:00:00

BR

Producer Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

-0.20

Thấp

12:00:00

MX

Producer Price Index MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.87

Trước đó

0.30

Thấp

12:00:00

MX

Producer Price Index YoY (Jul)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

3.10

Thấp

12:00:00

MX

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

3.37

Trước đó

3.12

Thấp

12:00:00

CL

Core CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.27

Trước đó

0.03

Thấp

12:00:00

BH

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

Thấp

12:00:00

BH

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

7.80

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Manufacturing Payrolls (Jul)

Dự Đoán

11.00

Trước đó

4.00

Thấp

12:30:00

CA

Unemployment Rate (Jul)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.50

Cao

12:30:00

US

Government Payrolls (Jul)

Dự Đoán

-10.00

Trước đó

10.00

Thấp

12:30:00

CA

Full Time Employment Chg (Jul)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

21.00

Trung bình

12:30:00

US

U-6 Unemployment Rate (Jul)

Dự Đoán

7.90

Trước đó

7.90

Thấp

12:30:00

CA

Participation Rate (Jul)

Dự Đoán

65.00

Trước đó

65.10

Trung bình

12:30:00

US

Nonfarm Payrolls Private (Jul)

Dự Đoán

30.00

Trước đó

78.00

Thấp

12:30:00

CA

Employment Change (Jul)

Dự Đoán

18.20

Trước đó

15.00

Trung bình

12:30:00

US

Average Hourly Earnings MoM (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Trung bình

12:30:00

US

Non Farm Payrolls (Jul)

Dự Đoán

20.00

Trước đó

80.00

Cao

12:30:00

US

Average Hourly Earnings YoY (Jul)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.50

Trung bình

12:30:00

CA

Part Time Employment Chg (Jul)

Dự Đoán

17.50

Trước đó

4.00

Trung bình

12:30:00

US

Average Weekly Hours (Jul)

Dự Đoán

34.30

Trước đó

34.30

Thấp

12:30:00

CA

Average Hourly Wages YoY (Jul)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.60

Thấp

12:30:00

CL

Exports (Jul)

Dự Đoán

10789.00

Trước đó

11400.00

Thấp

12:30:00

CL

Imports (Jul)

Dự Đoán

7471.00

Trước đó

8000.00

Thấp

12:30:00

CL

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

3320.00

Trước đó

2380.00

Thấp

12:40:00

AO

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

10.11

Trước đó

9.75

Thấp

12:40:00

AO

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.52

Trước đó

0.50

Thấp

13:00:00

US

Used Car Prices MoM (Jul)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

13:00:00

US

Used Car Prices YoY (Jul)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

Thấp

13:00:00

UA

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.30

Thấp

13:00:00

SC

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

0.43

Trước đó

0.60

Thấp

13:00:00

RU

Foreign Exchange Reserves (Jul)

Dự Đoán

720.40

Trước đó

Thấp

13:10:00

RU

Foreign Exchange Reserves (Jul)

Dự Đoán

720.40

Trước đó

Thấp

14:00:00

BR

New Car Sales MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

1.30

Thấp

14:00:00

BR

Car Production MoM (Jul)

Dự Đoán

-3.00

Trước đó

2.80

Thấp

14:00:00

CA

Ivey PMI s.a (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

14:00:00

CA

Ivey PMI (Jul)

Dự Đoán

56.20

Trước đó

55.50

Cao

14:00:00

US

Fed Barkin Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:00:00

CA

Ivey PMI n.s.a (Jul)

Dự Đoán

59.70

Trước đó

Thấp

14:00:00

BR

Auto Sales MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

Thấp

14:00:00

BR

Auto Production MoM (Jul)

Dự Đoán

-3.00

Trước đó

Thấp

14:30:00

TR

Treasury Cash Balance (Jul)

Dự Đoán

50.10

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

Consumer Inflation Expectation (Jul)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.80

Thấp

16:00:00

DO

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.51

Trước đó

0.40

Thấp

16:00:00

DO

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

5.67

Trước đó

5.80

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Aug/07)

Dự Đoán

451.00

Trước đó

452.00

Thấp

18:00:00

FR

New Car Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

11.40

Trước đó

Thấp

18:52:02

CN

Imports (Jul)

Dự Đoán

29.40

Trước đó

Thấp

18:52:02

CN

Exports (Jul)

Dự Đoán

20.80

Trước đó

Thấp

18:52:17

UA

Foreign Exchange Reserves (Jul)

Dự Đoán

51.30

Trước đó

Thấp

19:00:00

AR

Industrial Production YoY (Jun)

Dự Đoán

-5.60

Trước đó

-7.20

Thấp

19:00:00

US

Consumer Credit Change (Jun)

Dự Đoán

-1.08

Trước đó

10.50

Thấp

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

67.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

211.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

254.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-190.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

120.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

22.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-17.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-47.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

39.50

Trước đó

Trung bình

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

72.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-64.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-163.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

182.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

4.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

-72.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

-0.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-40.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-2.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-33.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-176.30

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

Household Spending YoY (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

2.00

Trung bình

23:30:00

JP

Household Spending MoM (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk