BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Hàn Quốc

New Zealand

Úc

Hà Lan

Phần Lan

Singapore

Vương quốc Anh

Đan Mạch

Nam Phi

Thụy Sĩ

Thổ Nhĩ Kỳ

Ba Lan

Morocco

Tây Ban Nha

Đài Loan

Đức

Slovenia

Bỉ

Croatia

Luxembourg

Ireland

Kyrgyzstan

Brazil

Liên minh châu Âu

Kuwait

Hungary

Mexico

Hoa Kỳ

Nigeria

Qatar

Costa Rica

El Salvador

2026 Sep 22

Tuesday

02:30:00

KR

20-Year KTB Auction

Dự Đoán

4.56

Trước đó

Thấp

02:35:00

NZ

1-Year Bill Auction

Dự Đoán

3.57

Trước đó

Thấp

02:35:00

NZ

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.16

Trước đó

Thấp

02:35:00

NZ

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.91

Thấp

03:10:00

AU

RBA Gov Bullock Speaks

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Consumer Confidence (Sep)

Dự Đoán

-34.00

Trước đó

-34.00

Trung bình

05:00:00

FI

Unemployment Rate (Aug)

Dự Đoán

9.90

Trước đó

9.80

Thấp

05:00:00

SG

MAS 4-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.73

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

MAS 12-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.74

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Public Sector Net Borrowing (Aug)

Dự Đoán

-2.00

Trước đó

-15.70

Thấp

06:00:00

DK

Consumer Confidence (Sep)

Dự Đoán

-13.10

Trước đó

-13.70

Thấp

07:00:00

ZA

Leading Business Cycle Indicator MoM (Jul)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

0.70

Thấp

07:00:00

CH

Current Account (Q2)

Dự Đoán

16.50

Trước đó

10.80

Trung bình

07:00:00

TR

Consumer Confidence (Sep)

Dự Đoán

90.80

Trước đó

90.00

Trung bình

07:30:00

PL

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

4.20

Thấp

07:30:00

CH

Interest Rate Decision (Q3)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Cao

08:00:00

MA

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

-0.80

Thấp

08:00:00

MA

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

-0.70

Thấp

08:00:00

ES

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

-7.69

Trước đó

-8.10

Trung bình

08:00:00

TW

Export Orders YoY (Aug)

Dự Đoán

61.90

Trước đó

55.10

Thấp

08:00:00

TW

Unemployment Rate (Aug)

Dự Đoán

3.33

Trước đó

3.34

Thấp

08:30:00

DE

Bundesbank Balz Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:30:00

SI

Consumer Confidence (Sep)

Dự Đoán

-22.00

Trước đó

-22.00

Thấp

08:30:00

DE

Bundesbank Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:40:00

MA

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

-0.80

Thấp

08:40:00

MA

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

-0.70

Thấp

09:00:00

BE

Consumer Confidence (Sep)

Dự Đoán

-7.00

Trước đó

-9.00

Thấp

09:00:00

SI

Unemployment Rate (Jul)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.30

Thấp

09:00:00

HR

Unemployment Rate (Aug)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.40

Thấp

09:10:00

ZA

Bond Auction

Dự Đoán

9.23

Trước đó

Thấp

09:20:00

LU

Current Account (Q2)

Dự Đoán

951.00

Trước đó

550.00

Thấp

09:30:00

UK

5-Year Treasury Gilt Auction

Dự Đoán

4.79

Trước đó

Thấp

09:30:00

DE

5-Year Bobl Auction

Dự Đoán

3.09

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

Bond Auction

Dự Đoán

9.23

Trước đó

Thấp

10:00:00

UK

CBI Industrial Trends Orders (Sep)

Dự Đoán

-25.00

Trước đó

-34.00

Trung bình

10:00:00

SI

Unemployment Rate (Jul)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.30

Thấp

10:00:00

IE

Wholesale Prices MoM (Aug)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

0.50

Thấp

10:00:00

IE

Wholesale Prices YoY (Aug)

Dự Đoán

7.30

Trước đó

7.80

Thấp

10:00:00

LU

Current Account (Q2)

Dự Đoán

1345.00

Trước đó

550.00

Thấp

10:00:00

KG

Gross Domestic Product YoY (Aug)

Dự Đoán

11.10

Trước đó

10.90

Thấp

11:00:00

BR

BCB Copom Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:00:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:20:00

KW

Bank Lending YoY (Aug)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

5.20

Thấp

11:20:00

KW

M2 Money Supply YoY (Aug)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

Thấp

12:00:00

HU

Interest Rate Decision (Sep)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.50

Thấp

12:00:00

BR

Tax Revenue (Aug)

Dự Đoán

289.35

Trước đó

Thấp

12:00:00

PL

M3 Money Supply YoY (Aug)

Dự Đoán

11.30

Trước đó

11.20

Thấp

12:00:00

MX

Retail Sales MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.20

Thấp

12:00:00

MX

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.10

Thấp

12:00:00

HU

Deposit Interest Rate (Sep)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.50

Thấp

12:55:00

US

Redbook YoY (Sep/19)

Dự Đoán

8.50

Trước đó

Thấp

13:00:00

NG

Interest Rate Decision

Dự Đoán

26.50

Trước đó

26.50

Thấp

13:20:00

MA

Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.25

Trước đó

2.25

Thấp

14:00:00

MA

Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.25

Trước đó

2.25

Thấp

14:00:00

US

Richmond Fed Manufacturing Index (Sep)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

5.00

Thấp

14:00:00

US

Richmond Fed Services Index (Sep)

Dự Đoán

-8.00

Trước đó

-6.00

Thấp

14:00:00

US

Richmond Fed Manufacturing Shipments Index (Sep)

Dự Đoán

11.00

Trước đó

9.00

Thấp

14:00:00

EU

Consumer Confidence (Sep)

Dự Đoán

-15.50

Trước đó

-16.00

Trung bình

14:05:00

US

Fed Williams Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:10:00

DE

Bundesbank Buch Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:10:00

EU

ECB Buch Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:20:00

US

Fed Jefferson Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:00:00

QA

M2 Money Supply YoY (Aug)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

Thấp

15:00:00

QA

Total Credit YoY (Aug)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Money Supply (Aug)

Dự Đoán

23.22

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

2-Year Note Auction

Dự Đoán

4.20

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Fed Barkin Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:00:00

US

M2 Money Supply MoM (Aug)

Dự Đoán

23.22

Trước đó

Thấp

19:00:00

CR

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-1953.70

Trước đó

-1700.00

Thấp

19:20:00

CR

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-973.10

Trước đó

-1700.00

Thấp

19:30:00

EU

ECB Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

19:30:00

DE

Bundesbank Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

API Crude Oil Stock Change (Sep/18)

Dự Đoán

7.14

Trước đó

Trung bình

21:00:00

US

API Crude Oil Stock Change (Sep/18)

Dự Đoán

7.14

Trước đó

-0.50

Trung bình

21:00:00

KR

Consumer Confidence (Sep)

Dự Đoán

104.50

Trước đó

104.80

Trung bình

23:00:00

SV

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-1189.64

Trước đó

-1020.00

Thấp

23:00:00

AU

S&P Global Manufacturing PMI (Sep)

Dự Đoán

52.00

Trước đó

51.70

Trung bình

23:00:00

AU

S&P Global Services PMI (Sep)

Dự Đoán

53.20

Trước đó

52.50

Trung bình

23:00:00

AU

S&P Global Composite PMI (Sep)

Dự Đoán

52.70

Trước đó

52.00

Thấp

Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk