BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Morocco

Hoa Kỳ

Hà Lan

Singapore

Ấn Độ

Na Uy

Đan Mạch

Azerbaijan

Pháp

Indonesia

Đức

Ba Lan

Nam Phi

Đài Loan

Liên minh châu Âu

Palestine

Israel

Vương quốc Anh

Hồng Kông

Iceland

Hy Lạp

Mauritius

Kosovo

Nga

Canada

Argentina

El Salvador

2026 Sep 23

Wednesday

00:00:00

MA

General Elections

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

00:00:00

US

UN General Assembly

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

04:30:00

NL

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.40

Thấp

04:30:00

NL

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.30

Thấp

05:00:00

SG

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.30

Thấp

05:00:00

SG

Core Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.20

Thấp

05:00:00

SG

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.40

Thấp

05:00:00

IN

S&P Global Services PMI (Sep)

Dự Đoán

54.30

Trước đó

Thấp

05:00:00

IN

S&P Global Manufacturing PMI (Sep)

Dự Đoán

52.80

Trước đó

Thấp

05:00:00

IN

HSBC Manufacturing PMI (Sep)

Dự Đoán

52.80

Trước đó

53.20

Trung bình

05:00:00

IN

HSBC Services PMI (Sep)

Dự Đoán

54.10

Trước đó

54.70

Trung bình

05:00:00

IN

S&P Global Composite PMI (Sep)

Dự Đoán

54.30

Trước đó

54.50

Trung bình

06:00:00

NO

Unemployment Rate (Aug)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

4.50

Thấp

06:00:00

DK

Business Confidence (Sep)

Dự Đoán

97.90

Trước đó

97.00

Thấp

06:00:00

AZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.50

Thấp

07:00:00

AZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.50

Thấp

07:15:00

FR

S&P Global Manufacturing PMI (Sep)

Dự Đoán

51.10

Trước đó

50.90

Trung bình

07:15:00

FR

S&P Global Composite PMI (Sep)

Dự Đoán

48.50

Trước đó

48.70

Trung bình

07:15:00

FR

S&P Global Services PMI (Sep)

Dự Đoán

48.00

Trước đó

48.30

Trung bình

07:15:00

ID

Loan Growth YoY (Aug)

Dự Đoán

13.58

Trước đó

15.00

Thấp

07:20:00

ID

Lending Facility Rate (Sep)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.50

Thấp

07:20:00

ID

Deposit Facility Rate (Sep)

Dự Đoán

4.75

Trước đó

4.75

Thấp

07:20:00

ID

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

5.75

Trung bình

07:30:00

DE

S&P Global Services PMI (Sep)

Dự Đoán

49.70

Trước đó

50.00

Trung bình

07:30:00

DE

S&P Global Composite PMI (Sep)

Dự Đoán

51.80

Trước đó

51.80

Trung bình

07:30:00

ID

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

5.75

Trung bình

07:30:00

ID

Lending Facility Rate (Sep)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.50

Thấp

07:30:00

DE

S&P Global Manufacturing PMI (Sep)

Dự Đoán

54.30

Trước đó

54.00

Cao

07:30:00

PL

Unemployment Rate (Aug)

Dự Đoán

5.80

Trước đó

5.90

Trung bình

07:30:00

ID

Loan Growth YoY (Aug)

Dự Đoán

13.58

Trước đó

15.00

Thấp

07:30:00

ID

Deposit Facility Rate (Sep)

Dự Đoán

4.75

Trước đó

4.75

Thấp

08:00:00

ZA

Core Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

4.20

Thấp

08:00:00

ZA

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Trung bình

08:00:00

TW

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

7.80

Trước đó

7.10

Thấp

08:00:00

ZA

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.50

Trung bình

08:00:00

ZA

Core Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.30

Thấp

08:00:00

TW

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

23.95

Trước đó

21.50

Thấp

08:00:00

EU

S&P Global Services PMI (Sep)

Dự Đoán

51.60

Trước đó

51.50

Trung bình

08:00:00

EU

S&P Global Manufacturing PMI (Sep)

Dự Đoán

52.70

Trước đó

52.60

Trung bình

08:00:00

PS

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

-521.30

Trước đó

-570.00

Thấp

08:00:00

EU

S&P Global Composite PMI (Sep)

Dự Đoán

52.00

Trước đó

51.70

Trung bình

08:20:00

TW

M2 Money Supply YoY (Aug)

Dự Đoán

7.42

Trước đó

7.20

Thấp

08:20:00

TW

M2 Money Supply (Aug)

Dự Đoán

7.42

Trước đó

Thấp

08:20:00

TW

M3 Money Supply (Aug)

Dự Đoán

70155.00

Trước đó

Thấp

08:30:00

IL

Inflation Expectations (Sep)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.60

Thấp

08:30:00

UK

S&P Global Manufacturing PMI (Sep)

Dự Đoán

51.70

Trước đó

51.50

Cao

08:30:00

UK

S&P Global Services PMI (Sep)

Dự Đoán

52.50

Trước đó

52.00

Cao

08:30:00

UK

S&P Global Composite PMI (Sep)

Dự Đoán

52.50

Trước đó

52.00

Thấp

08:30:00

HK

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

08:30:00

HK

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.90

Thấp

09:00:00

IS

Producer Price Index MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.70

Thấp

09:00:00

IS

Unemployment Rate (Aug)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

6.30

Thấp

09:00:00

IS

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

18.60

Trước đó

18.30

Thấp

09:15:00

GR

26-Week Bill Auction

Dự Đoán

2.34

Trước đó

Thấp

09:30:00

DE

30-Year Bund Auction

Dự Đoán

3.90

Trước đó

Thấp

09:30:00

DE

15-Year Bund Auction

Dự Đoán

3.50

Trước đó

Thấp

10:00:00

IL

Inflation Expectations (Sep)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.60

Thấp

10:00:00

MU

Industrial Production YoY (Q2)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

2.00

Thấp

10:00:00

XK

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-615.70

Trước đó

-620.00

Thấp

10:00:00

NL

Current Account (Q2)

Dự Đoán

26.38

Trước đó

14.50

Thấp

10:30:00

RU

Summary of the Key Rate Discussion

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Purchase Index (Sep/18)

Dự Đoán

156.20

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Applications (Sep/18)

Dự Đoán

-4.10

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Refinance Index (Sep/18)

Dự Đoán

627.10

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Market Index (Sep/18)

Dự Đoán

230.80

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA 30-Year Mortgage Rate (Sep/18)

Dự Đoán

6.97

Trước đó

Trung bình

13:00:00

ZA

Prime Rate

Dự Đoán

10.50

Trước đó

10.75

Thấp

13:00:00

ZA

Interest Rate Decision (Sep)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

7.25

Trung bình

13:45:00

US

S&P Global Manufacturing PMI (Sep)

Dự Đoán

53.90

Trước đó

53.60

Trung bình

13:45:00

US

S&P Global Services PMI (Sep)

Dự Đoán

56.50

Trước đó

56.00

Trung bình

13:45:00

US

S&P Global Composite PMI (Sep)

Dự Đoán

56.00

Trước đó

55.20

Trung bình

14:05:00

US

Fed Barr Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:30:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (Sep/18)

Dự Đoán

-0.26

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (Sep/18)

Dự Đoán

0.68

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Production Change (Sep/18)

Dự Đoán

0.34

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Sep/18)

Dự Đoán

-0.34

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (Sep/18)

Dự Đoán

-1.18

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (Sep/18)

Dự Đoán

-0.64

Trước đó

-0.60

Trung bình

14:30:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (Sep/18)

Dự Đoán

0.79

Trước đó

0.10

Trung bình

14:30:00

US

EIA Distillate Stocks Change (Sep/18)

Dự Đoán

1.59

Trước đó

-0.60

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (Sep/18)

Dự Đoán

-0.12

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

Crude Oil Imports

Dự Đoán

-1.18

Trước đó

Thấp

14:50:00

MU

Industrial Production YoY (Q2)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

2.00

Thấp

15:30:00

US

2-Year FRN Auction

Dự Đoán

0.06

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

17-Week Bill Auction

Dự Đoán

4.03

Trước đó

Thấp

15:45:00

DE

Bundesbank Mauderer Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

16:00:00

CA

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

3.71

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Consumer Confidence (Q3)

Dự Đoán

-13.00

Trước đó

-14.00

Thấp

16:00:00

RU

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.50

Thấp

16:30:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

5-Year Note Auction

Dự Đoán

4.39

Trước đó

Thấp

19:00:00

AR

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

13.40

Trước đó

11.00

Thấp

23:00:00

SV

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

-1189.64

Trước đó

-1020.00

Thấp

Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk