Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Morocco
Hoa Kỳ
Hà Lan
Singapore
Ấn Độ
Na Uy
Đan Mạch
Azerbaijan
Pháp
Indonesia
Đức
Ba Lan
Nam Phi
Đài Loan
Liên minh châu Âu
Palestine
Israel
Vương quốc Anh
Hồng Kông
Iceland
Hy Lạp
Mauritius
Kosovo
Nga
Canada
Argentina
El Salvador
2026 Sep 23
Wednesday
00:00:00
MA
General Elections
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:00:00
US
UN General Assembly
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
04:30:00
NL
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.40
Thấp
04:30:00
NL
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.30
Thấp
05:00:00
SG
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.30
Thấp
05:00:00
SG
Core Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.20
Thấp
05:00:00
SG
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.40
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Services PMI (Sep)
Dự Đoán
54.30
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
52.80
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
52.80
Trước đó
53.20
Trung bình
05:00:00
IN
HSBC Services PMI (Sep)
Dự Đoán
54.10
Trước đó
54.70
Trung bình
05:00:00
IN
S&P Global Composite PMI (Sep)
Dự Đoán
54.30
Trước đó
54.50
Trung bình
06:00:00
NO
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
4.50
Thấp
06:00:00
DK
Business Confidence (Sep)
Dự Đoán
97.90
Trước đó
97.00
Thấp
06:00:00
AZ
Interest Rate Decision
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.50
Thấp
07:00:00
AZ
Interest Rate Decision
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.50
Thấp
07:15:00
FR
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
51.10
Trước đó
50.90
Trung bình
07:15:00
FR
S&P Global Composite PMI (Sep)
Dự Đoán
48.50
Trước đó
48.70
Trung bình
07:15:00
FR
S&P Global Services PMI (Sep)
Dự Đoán
48.00
Trước đó
48.30
Trung bình
07:15:00
ID
Loan Growth YoY (Aug)
Dự Đoán
13.58
Trước đó
15.00
Thấp
07:20:00
ID
Lending Facility Rate (Sep)
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.50
Thấp
07:20:00
ID
Deposit Facility Rate (Sep)
Dự Đoán
4.75
Trước đó
4.75
Thấp
07:20:00
ID
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.75
Trước đó
5.75
Trung bình
07:30:00
DE
S&P Global Services PMI (Sep)
Dự Đoán
49.70
Trước đó
50.00
Trung bình
07:30:00
DE
S&P Global Composite PMI (Sep)
Dự Đoán
51.80
Trước đó
51.80
Trung bình
07:30:00
ID
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.75
Trước đó
5.75
Trung bình
07:30:00
ID
Lending Facility Rate (Sep)
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.50
Thấp
07:30:00
DE
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
54.30
Trước đó
54.00
Cao
07:30:00
PL
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
5.80
Trước đó
5.90
Trung bình
07:30:00
ID
Loan Growth YoY (Aug)
Dự Đoán
13.58
Trước đó
15.00
Thấp
07:30:00
ID
Deposit Facility Rate (Sep)
Dự Đoán
4.75
Trước đó
4.75
Thấp
08:00:00
ZA
Core Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
4.20
Thấp
08:00:00
ZA
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Trung bình
08:00:00
TW
Retail Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
7.80
Trước đó
7.10
Thấp
08:00:00
ZA
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
4.50
Trung bình
08:00:00
ZA
Core Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.30
Thấp
08:00:00
TW
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
23.95
Trước đó
21.50
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Services PMI (Sep)
Dự Đoán
51.60
Trước đó
51.50
Trung bình
08:00:00
EU
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
52.70
Trước đó
52.60
Trung bình
08:00:00
PS
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-521.30
Trước đó
-570.00
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Composite PMI (Sep)
Dự Đoán
52.00
Trước đó
51.70
Trung bình
08:20:00
TW
M2 Money Supply YoY (Aug)
Dự Đoán
7.42
Trước đó
7.20
Thấp
08:20:00
TW
M2 Money Supply (Aug)
Dự Đoán
7.42
Trước đó
Thấp
08:20:00
TW
M3 Money Supply (Aug)
Dự Đoán
70155.00
Trước đó
Thấp
08:30:00
IL
Inflation Expectations (Sep)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
1.60
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
51.70
Trước đó
51.50
Cao
08:30:00
UK
S&P Global Services PMI (Sep)
Dự Đoán
52.50
Trước đó
52.00
Cao
08:30:00
UK
S&P Global Composite PMI (Sep)
Dự Đoán
52.50
Trước đó
52.00
Thấp
08:30:00
HK
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Thấp
08:30:00
HK
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.90
Thấp
09:00:00
IS
Producer Price Index MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
0.70
Thấp
09:00:00
IS
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
6.30
Thấp
09:00:00
IS
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
18.60
Trước đó
18.30
Thấp
09:15:00
GR
26-Week Bill Auction
Dự Đoán
2.34
Trước đó
Thấp
09:30:00
DE
30-Year Bund Auction
Dự Đoán
3.90
Trước đó
Thấp
09:30:00
DE
15-Year Bund Auction
Dự Đoán
3.50
Trước đó
Thấp
10:00:00
IL
Inflation Expectations (Sep)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.60
Thấp
10:00:00
MU
Industrial Production YoY (Q2)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
2.00
Thấp
10:00:00
XK
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-615.70
Trước đó
-620.00
Thấp
10:00:00
NL
Current Account (Q2)
Dự Đoán
26.38
Trước đó
14.50
Thấp
10:30:00
RU
Summary of the Key Rate Discussion
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Purchase Index (Sep/18)
Dự Đoán
156.20
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Applications (Sep/18)
Dự Đoán
-4.10
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Refinance Index (Sep/18)
Dự Đoán
627.10
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Market Index (Sep/18)
Dự Đoán
230.80
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA 30-Year Mortgage Rate (Sep/18)
Dự Đoán
6.97
Trước đó
Trung bình
13:00:00
ZA
Prime Rate
Dự Đoán
10.50
Trước đó
10.75
Thấp
13:00:00
ZA
Interest Rate Decision (Sep)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
7.25
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
53.90
Trước đó
53.60
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Services PMI (Sep)
Dự Đoán
56.50
Trước đó
56.00
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Composite PMI (Sep)
Dự Đoán
56.00
Trước đó
55.20
Trung bình
14:05:00
US
Fed Barr Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (Sep/18)
Dự Đoán
-0.26
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (Sep/18)
Dự Đoán
0.68
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Production Change (Sep/18)
Dự Đoán
0.34
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Sep/18)
Dự Đoán
-0.34
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (Sep/18)
Dự Đoán
-1.18
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (Sep/18)
Dự Đoán
-0.64
Trước đó
-0.60
Trung bình
14:30:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (Sep/18)
Dự Đoán
0.79
Trước đó
0.10
Trung bình
14:30:00
US
EIA Distillate Stocks Change (Sep/18)
Dự Đoán
1.59
Trước đó
-0.60
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (Sep/18)
Dự Đoán
-0.12
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
Crude Oil Imports
Dự Đoán
-1.18
Trước đó
Thấp
14:50:00
MU
Industrial Production YoY (Q2)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
2.00
Thấp
15:30:00
US
2-Year FRN Auction
Dự Đoán
0.06
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
17-Week Bill Auction
Dự Đoán
4.03
Trước đó
Thấp
15:45:00
DE
Bundesbank Mauderer Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
16:00:00
CA
10-Year Bond Auction
Dự Đoán
3.71
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Consumer Confidence (Q3)
Dự Đoán
-13.00
Trước đó
-14.00
Thấp
16:00:00
RU
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.50
Thấp
16:30:00
EU
ECB Lane Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
5-Year Note Auction
Dự Đoán
4.39
Trước đó
Thấp
19:00:00
AR
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
13.40
Trước đó
11.00
Thấp
23:00:00
SV
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-1189.64
Trước đó
-1020.00
Thấp
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.