Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Hoa Kỳ
Nhật Bản
Úc
Indonesia
Thái Lan
Vương quốc Anh
Romania
Liên minh châu Âu
Singapore
Phần Lan
Ả Rập Saudi
Na Uy
Pháp
Cộng hòa Séc
Tây Ban Nha
Philippines
Kyrgyzstan
Thụy Sĩ
Ba Lan
Thụy Điển
Đức
Zimbabwe
Slovenia
Hồng Kông
Zambia
Ý
Hungary
Israel
Brazil
Canada
Ghana
Chile
Thổ Nhĩ Kỳ
Mexico
Nga
Bỉ
Ai Cập
Colombia
Uruguay
Argentina
Paraguay
El Salvador
2026 Sep 24
Thursday
00:00:00
US
UN General Assembly
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
00:30:00
JP
S&P Global Services PMI (Sep)
Dự Đoán
52.50
Trước đó
52.70
Trung bình
00:30:00
JP
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
54.90
Trước đó
55.00
Trung bình
00:30:00
JP
S&P Global Composite PMI (Sep)
Dự Đoán
53.50
Trước đó
54.00
Thấp
01:30:00
AU
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
4.50
Cao
01:30:00
AU
Participation Rate (Aug)
Dự Đoán
66.90
Trước đó
66.90
Thấp
01:30:00
AU
Employment Change (Aug)
Dự Đoán
-15.90
Trước đó
20.00
Cao
01:30:00
AU
Full Time Employment Chg (Aug)
Dự Đoán
14.90
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
Part Time Employment Chg (Aug)
Dự Đoán
-30.80
Trước đó
Thấp
03:00:00
ID
M2 Money Supply YoY (Aug)
Dự Đoán
8.30
Trước đó
Thấp
03:30:00
TH
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-3.61
Trước đó
-3.90
Thấp
03:30:00
TH
Imports YoY (Aug)
Dự Đoán
36.70
Trước đó
33.00
Thấp
03:30:00
TH
Exports YoY (Aug)
Dự Đoán
21.60
Trước đó
24.90
Thấp
04:00:00
UK
New Car Sales MoM (Aug)
Dự Đoán
32.70
Trước đó
Thấp
04:00:00
RO
New Car Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
Thấp
04:00:00
EU
New Car Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
13.60
Trước đó
7.50
Trung bình
04:20:00
ID
M2 Money Supply YoY (Aug)
Dự Đoán
8.30
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
6-Month T-Bill Auction
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
Import Prices YoY (Aug)
Dự Đoán
7.30
Trước đó
7.60
Thấp
05:00:00
FI
Export Prices YoY (Aug)
Dự Đoán
8.50
Trước đó
8.60
Thấp
05:00:00
FI
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
6.90
Trước đó
7.40
Thấp
06:00:00
SA
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
16.60
Trước đó
23.80
Thấp
06:00:00
SA
Imports (Jul)
Dự Đoán
71.50
Trước đó
78.00
Thấp
06:00:00
NO
Loan Growth YoY (Aug)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
4.30
Thấp
06:00:00
NO
Credit Indicator (Aug)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
M3 Money Supply (Aug)
Dự Đoán
3645.50
Trước đó
Thấp
06:00:00
SA
Exports (Jul)
Dự Đoán
88.10
Trước đó
101.80
Thấp
06:45:00
FR
Consumer Confidence (Sep)
Dự Đoán
86.00
Trước đó
85.00
Trung bình
06:45:00
FR
Business Climate Indicator (Sep)
Dự Đoán
98.00
Trước đó
98.00
Thấp
06:45:00
FR
Business Confidence (Sep)
Dự Đoán
101.00
Trước đó
102.00
Trung bình
07:00:00
CZ
Business Confidence (Sep)
Dự Đoán
100.20
Trước đó
100.20
Thấp
07:00:00
CZ
Consumer Confidence (Sep)
Dự Đoán
102.30
Trước đó
102.00
Thấp
07:00:00
ES
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
9.40
Trước đó
9.60
Thấp
07:00:00
PH
Budget Balance (Aug)
Dự Đoán
-106.30
Trước đó
-150.00
Thấp
07:00:00
KG
Gross Domestic Product YoY (Aug)
Dự Đoán
11.10
Trước đó
10.90
Thấp
07:15:00
EU
ECB Schnabel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:30:00
CH
Interest Rate Decision (Q3)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.00
Cao
07:30:00
PL
Business Confidence (Sep)
Dự Đoán
-5.10
Trước đó
-5.50
Thấp
07:30:00
SE
Interest Rate Decision
Dự Đoán
1.75
Trước đó
1.75
Trung bình
07:30:00
CH
SNB Interest Rate Decision
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.00
Cao
08:00:00
NO
Norges Bank Monetary Policy Report
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
NO
Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.25
Trước đó
4.50
Trung bình
08:00:00
DE
Ifo Expectations (Sep)
Dự Đoán
89.00
Trước đó
89.30
Thấp
08:00:00
EU
ECB Economic Bulletin
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
DE
Ifo Business Climate (Sep)
Dự Đoán
88.80
Trước đó
89.00
Cao
08:00:00
DE
Ifo Current Conditions (Sep)
Dự Đoán
88.50
Trước đó
89.00
Thấp
08:10:00
US
Fed Williams Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:10:00
ZW
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.70
Thấp
08:30:00
SI
Business Confidence (Sep)
Dự Đoán
-4.00
Trước đó
-3.00
Thấp
08:30:00
HK
Exports MoM (Aug)
Dự Đoán
50.70
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Imports MoM (Aug)
Dự Đoán
41.00
Trước đó
Thấp
08:30:00
ZM
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Thấp
08:30:00
ZM
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
6.20
Thấp
08:30:00
HK
Exports YoY (Aug)
Dự Đoán
50.70
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Imports YoY (Aug)
Dự Đoán
41.00
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-4.90
Trước đó
-10.60
Thấp
08:30:00
CH
SNB Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:30:00
PH
Budget Balance (Aug)
Dự Đoán
-106.30
Trước đó
-150.00
Thấp
09:00:00
SE
Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
ECB Lane Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
BTP Auction
Dự Đoán
0.89
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
2-Year BTP Short Term Auction
Dự Đoán
3.02
Trước đó
Thấp
09:30:00
UK
BoE Dhingra Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
HU
20-Year Bond Auction
Dự Đoán
7.46
Trước đó
Thấp
09:30:00
HU
10-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.69
Trước đó
Thấp
10:00:00
KG
Gross Domestic Product YoY (Aug)
Dự Đoán
11.10
Trước đó
10.90
Thấp
10:00:00
UK
CBI Distributive Trades (Sep)
Dự Đoán
-48.00
Trước đó
-50.00
Trung bình
10:00:00
IL
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
Thấp
11:00:00
BR
FGV Consumer Confidence (Sep)
Dự Đoán
84.70
Trước đó
84.00
Thấp
11:00:00
CA
CFIB Business Barometer (Sep)
Dự Đoán
57.60
Trước đó
53.00
Thấp
11:00:00
BR
BCB Inflation Report
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
GH
Interest Rate
Dự Đoán
14.00
Trước đó
Thấp
11:30:00
CL
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (Sep/18)
Dự Đoán
68.44
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Economic Activity MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.20
Thấp
12:00:00
MX
Core Inflation Rate (Sep)
Dự Đoán
0.08
Trước đó
0.20
Thấp
12:00:00
MX
Inflation Rate (Sep)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.26
Thấp
12:00:00
CL
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
20.50
Trước đó
21.00
Thấp
12:00:00
BR
BCB National Monetary Council Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:00:00
MX
Mid-month Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.26
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
3.26
Trước đó
3.37
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Core Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
3.93
Trước đó
3.81
Thấp
12:00:00
MX
Mid-month Core Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.08
Trước đó
0.20
Thấp
12:00:00
MX
Economic Activity YoY (Jul)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.50
Thấp
12:00:00
US
Fed Barkin Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:00:00
US
Building Permits MoM (Aug)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
-2.70
Thấp
12:00:00
US
Building Permits (Aug)
Dự Đoán
1.43
Trước đó
1.39
Thấp
12:20:00
CA
CFIB Business Barometer (Sep)
Dự Đoán
57.70
Trước đó
53.00
Thấp
12:30:00
US
Initial Jobless Claims (Sep/19)
Dự Đoán
198.00
Trước đó
201.00
Cao
12:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (Sep/19)
Dự Đoán
204.00
Trước đó
203.00
Cao
12:30:00
US
Current Account (Q2)
Dự Đoán
-212.60
Trước đó
-255.00
Trung bình
12:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Sep/12)
Dự Đoán
1717.00
Trước đó
1750.00
Cao
12:30:00
CA
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
3.90
Cao
12:30:00
CA
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
-0.80
Cao
12:30:00
CA
Retail Sales Ex Autos MoM (Jul)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
-0.50
Cao
12:30:00
CA
Manufacturing Sales MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
-0.10
Thấp
12:30:00
CA
Retail Sales MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
0.40
Cao
12:30:00
CA
Average Weekly Earnings (Jul)
Dự Đoán
3.39
Trước đó
3.40
Thấp
12:35:00
CA
Retail Sales MoM
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:50:00
US
Fed Hammack Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:00:00
RU
Central Bank Reserves $
Dự Đoán
758.20
Trước đó
Thấp
13:00:00
BE
Business Confidence (Sep)
Dự Đoán
-13.20
Trước đó
-13.50
Thấp
13:30:00
UK
BoE Breeden Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:30:00
EG
Interest Rate Decision
Dự Đoán
19.00
Trước đó
19.00
Thấp
13:30:00
EG
Overnight Lending Rate
Dự Đoán
20.00
Trước đó
20.00
Thấp
14:00:00
US
New Home Sales (Aug)
Dự Đoán
0.64
Trước đó
0.62
Cao
14:00:00
GH
Interest Rate Decision
Dự Đoán
14.00
Trước đó
14.00
Thấp
14:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (Sep/18)
Dự Đoán
44.00
Trước đó
53.00
Thấp
14:40:00
GH
Interest Rate Decision
Dự Đoán
14.00
Trước đó
14.00
Thấp
15:00:00
US
Kansas Fed Manufacturing Index (Sep)
Dự Đoán
17.00
Trước đó
9.00
Thấp
15:00:00
CO
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
6.10
Trước đó
5.00
Thấp
15:00:00
US
Kansas Fed Composite Index (Sep)
Dự Đoán
10.00
Trước đó
5.00
Thấp
15:00:00
GH
Interest Rate
Dự Đoán
14.00
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.82
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.92
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (Sep/24)
Dự Đoán
6.95
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (Sep/24)
Dự Đoán
6.26
Trước đó
Thấp
16:00:00
EG
Interest Rate Decision
Dự Đoán
19.00
Trước đó
19.00
Thấp
16:00:00
CA
2-Year Bond Auction
Dự Đoán
3.16
Trước đó
Thấp
16:00:00
EG
Overnight Lending Rate
Dự Đoán
20.00
Trước đó
20.00
Thấp
17:00:00
US
7-Year Note Auction
Dự Đoán
4.51
Trước đó
Thấp
17:00:00
IL
Manufacturing Production MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
1.30
Thấp
18:00:00
UY
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
7.00
Thấp
19:00:00
MX
Interest Rate Decision (Sep)
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.50
Trung bình
19:00:00
AR
Economic Activity YoY (Jul)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
1.80
Thấp
19:00:00
PY
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
-1.50
Trước đó
-1.30
Thấp
19:45:00
PY
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
-1.50
Trước đó
-1.30
Thấp
20:30:00
US
Fed Balance Sheet (Sep/23)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
20:30:00
US
Central Bank Balance Sheet (Sep/23)
Dự Đoán
6.75
Trước đó
Thấp
23:00:00
SV
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-1189.64
Trước đó
-1020.00
Thấp
23:01:00
UK
Consumer Confidence (Sep)
Dự Đoán
-14.00
Trước đó
-16.00
Trung bình
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.